nhon nhen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về cách ăn uống từng ít một, từng tí một: Dùng để miêu tả hành động ăn một cách chậm rãi, ăn từng miếng nhỏ, thường không ăn một lúc nhiều.
- Có tính chất nhỏ nhặt, tỉ mỉ: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để chỉ những hành động, việc làm mang tính chất cặn kẽ, chi li, từng chút một.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ biếng ăn, chỉ ăn nhon nhen vài hạt cơm. (Đứa trẻ biếng ăn, chỉ ăn từng tí một vài hạt cơm.)
- Bà cụ ngồi nhon nhen từng miếng bánh nhỏ. (Bà cụ ngồi ăn từng miếng một những miếng bánh nhỏ.)
- Công việc sửa chữa này đòi hỏi phải làm thật nhon nhen từng chi tiết. (Công việc sửa chữa này đòi hỏi phải làm thật tỉ mỉ từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn uống nhon nhen": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh thói quen hoặc cách thức ăn uống từng ít một, thường hàm ý ăn ít hoặc ăn không ngon miệng.
- Sau trận ốm, anh ấy chỉ ăn uống nhon nhen cho qua bữa. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ ăn uống từng tí một cho qua bữa.)
"làm việc nhon nhen": (Dùng với nghĩa bóng) Làm việc một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí, đôi khi có thể hàm ý chậm chạp.
- Tính cô ấy cẩn thận quá, làm gì cũng nhon nhen từng chút. (Tính cô ấy cẩn thận quá, làm gì cũng tỉ mỉ từng chút một.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhon nhén (tính từ): Một biến thể phát âm gần giống, cùng nghĩa với "nhon nhen".
- Nhấm nháp (động từ): Ăn hoặc uống từng ít một, thong thả, thường dùng cho đồ ăn thức uống ngon. (Ví dụ: ).
- Tỉ mẩn (tính từ): Cẩn thận, kỹ lưỡng đến từng chi tiết nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Nhấm nhá: Ăn từng tí một (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cặn kẽ: Kỹ lưỡng, chi tiết (thiên về nghĩa làm việc tỉ mỉ).
- Chi li: Tính toán, để ý đến những điều nhỏ nhặt.
Từ trái nghĩa
- Ào ạt: Một cách nhanh chóng, nhiều và mạnh mẽ.
- Phàm ăn: Ăn nhiều, ăn khỏe.
- Đại khái: Qua loa, không chi tiết, không tỉ mỉ.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Ăn như mèo ngửi bát: (Thành ngữ) Chỉ ăn rất ít, giống như cách ăn "nhon nhen".
- Bới lông tìm vết: (Thành ngữ) Chỉ sự cố tình tìm kiếm, xem xét một cách quá tỉ mỉ, chi li những điều nhỏ nhặt; có thể liên quan đến nghĩa mở rộng của "nhon nhen".
- Nói ăn từng ít một: ăn nhon nhen.