nhong nhong

  1. Tiếng nhạc ngựa: Nhong nhong ngựa ông đã về (cd).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhong nhong"

nhong nhong
Một chú ngựa gỗ nhong nhong trên sàn nhà.