nhuốm bệnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu mắc phải, nhiễm phải một căn bệnh: Chỉ trạng thái khởi đầu của việc bị lây nhiễm hoặc mắc phải một bệnh tật nào đó, thường biểu thị giai đoạn mới chớm bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Do trời mưa lạnh, em bé đã nhuốm bệnh cảm.
- Sau chuyến đi vùng dịch về, anh ấy có dấu hiệu nhuốm bệnh.
- Cần giữ gìn sức khỏe để không nhuốm bệnh khi thời tiết giao mùa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhuốm bệnh" thường được dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường hàng ngày. Từ này nhấn mạnh vào quá trình bắt đầu, sự khởi phát của bệnh trạng.
Biến thể và từ gần giống
- Nhiễm bệnh (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc mắc phải bệnh từ một nguồn lây nhiễm. "Nhiễm bệnh" phổ biến và thông dụng hơn "nhuốm bệnh".
- Mắc bệnh (động từ): Chỉ trạng thái bị bệnh, có thể dùng cho cả giai đoạn bắt đầu và đang bị bệnh. Từ này rất thông dụng.
- Phát bệnh (động từ): Nhấn mạnh vào thời điểm bệnh bộc phát, biểu hiện ra ngoài các triệu chứng rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Nhiễm bệnh: Mắc phải bệnh.
- Mắc bệnh: Bị bệnh.
Từ trái nghĩa
- Khỏi bệnh: Hết bệnh, trở lại trạng thái khỏe mạnh.
- Lành bệnh: Bệnh tật được chữa khỏi.
Lưu ý sử dụng
- "Nhuốm bệnh" thường đi kèm với tên bệnh cụ thể (ví dụ: nhuốm bệnh sốt rét, nhuốm bệnh lao) hoặc các từ chỉ bệnh chung (như "bệnh", "bệnh tật").
- Trong y học hoặc báo chí, từ "nhiễm bệnh" hoặc "mắc bệnh" thường được ưu tiên sử dụng vì tính chính xác và phổ biến.