nhung y

Học thuật
Thân thiện
nhung y

Một chiếc áo nhung y được treo trong tủ quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhung y: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa là "nhung phục" - tức là quần áo, trang phục được may bằng nhung (một loại vải dày, mềm, mặt lông ngắn mịn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các vở tuồng cổ, các vị tướng thường khoác lên mình bộ nhung y oai vệ. (Trong các vở tuồng cổ, các vị tướng thường khoác lên mình bộ trang phục nhung oai vệ.)
    • Bảo tàng trưng bày một bộ nhung y của một quan triều Nguyễn. (Bảo tàng trưng bày một bộ trang phục nhung của một quan triều Nguyễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: "Nhung y" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về trang phục cổ, trang phục biểu diễn truyền thống.
    • Nhân vật trong tranh Đông Hồ thường mặc những bộ nhung y giản dị. (Nhân vật trong tranh Đông Hồ thường mặc những bộ trang phục nhung giản dị.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhung phục (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatrang phục bằng nhung. Đây từ được dùng phổ biến hơn để giải thích cho "nhung y".

    • ấy diện một bộ nhung phục màu đỏ thẫm trong đêm dạ hội. ( ấy mặc một bộ trang phục nhung màu đỏ thẫm trong đêm dạ hội.)
  • Nhung (danh từ): Chỉ loại vải dùng để may trang phục.

    • Tấm vải nhung này rất mềm ấm. (Tấm vải nhung này rất mềm ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhung phục: Trang phục nhung.
  • Trang phục nhung: Quần áo may bằng vải nhung.
Lưu ý
  • Tính chất từ vựng: "Nhung y" một từ cổ, mang sắc thái trang trọng thường chỉ được dùng trong các ngữ cảnh đặc thù như nghiên cứu lịch sử, văn học cổ hoặc miêu tả trang phục truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "nhung phục" hoặc cách nói miêu tả "quần áo/trang phục bằng nhung".
nhung y

Một chiếc áo nhung y được treo trong tủ quần áo.

  1. Nh. Nhung phục.