nhách
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất dai, khó nhai: Dùng để miêu tả thức ăn, đặc biệt là thịt, có độ dai đến mức khó cắn, khó nhai.
- Còn rất nhỏ, bé tí: (Khẩu ngữ) Dùng để chỉ một số con vật, đặc biệt là chó, mèo, khi chúng còn rất nhỏ, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Miếng thịt luộc quá lâu nên dai nhách.
- Con mèo mới đẻ được mấy hôm, nhách lắm, chưa mở mắt.
- Bánh mì để lâu ngày khô cứng và dai nhách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dai nhách": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh độ dai quá mức, thường mang sắc thái chê bai, khó chịu.
- Sợi mì này nấu không đúng cách, ăn dai nhách.
- "nhanh nhách": Từ láy, diễn tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt một cách đáng chú ý (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Đứa bé mới tập đi mà chạy nhanh nhách.
Biến thể và từ gần giống
- Nhếch (động từ): Làm cho mép, môi hoặc một bộ phận nào đó hơi chuyển động lệch đi, thường biểu thị một cảm xúc.
- Nhếch mép cười.
- Dai (tính từ): Có tính đàn hồi, khó đứt, khó nhai; nghĩa rộng hơn và ít mang sắc thái mạnh như "nhách".
- Bé tí (tính từ): Chỉ kích thước rất nhỏ, tương đương với nghĩa thứ hai của "nhách" (chỉ vật).
Từ đồng nghĩa
- Dai nhách (nghĩa 1): dai như cao su, dai như đỉa.
- Bé nhách (nghĩa 2): bé tẹo, bé xíu, tí hon.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhách" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "rất dai" hoặc "còn rất nhỏ".
- Khi dùng với nghĩa "còn nhỏ", từ này thường chỉ áp dụng cho động vật non (chó, mèo, gà...), ít khi dùng cho trẻ em.