nhẹm

nhẹm

Cô ấy cất nhẹm chiếc nhẫn vào trong hộp.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Kín đáo, mật, không để lộ ra ngoài: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động được giữ kín, không cho ai biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • giấu nhẹm chuyện ấy. ( giấu kín chuyện ấy.)
    • Hai người hẹn hò nhẹm, chẳng ai hay biết. (Hai người hẹn hò kín đáo, chẳng ai biết cả.)
    • Khoản tiền đó anh ta cất nhẹm trong tủ. (Khoản tiền đó anh ta cất giấu kín trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấu nhẹm": giấu kín, giữ mật hoàn toàn.

    • giấu nhẹm tài liệu quan trọng. ( giấu kín tài liệu quan trọng.)
  • "làm nhẹm": làm một cách kín đáo, không phô trương.

    • Việc này phải làm nhẹm, đừng để ai phát hiện. (Việc này phải làm một cách kín đáo, đừng để ai phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kín đáo (tính từ): giữ ý tứ, không để lộ ra ngoài.

    • Anh ấy người sống rất kín đáo. (Anh ấy người sống rất kín đáo.)
  • mật (tính từ/danh từ): điều hoặc tính chất không được tiết lộ.

    • Đây một nhiệm vụ mật. (Đây một nhiệm vụ mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín: không hở, không lộ ra.
  • Bưng bít: che giấu, không cho thông tin lọt ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhẹm" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Thường đi kèm với các động từ như "giấu", "cất", "làm" để tạo thành cụm động từ.