nhẹm
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Kín đáo, bí mật, không để lộ ra ngoài: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành động được giữ kín, không cho ai biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó giấu nhẹm chuyện ấy. (Nó giấu kín chuyện ấy.)
- Hai người hẹn hò nhẹm, chẳng ai hay biết. (Hai người hẹn hò kín đáo, chẳng ai biết cả.)
- Khoản tiền đó anh ta cất nhẹm trong tủ. (Khoản tiền đó anh ta cất giấu kín trong tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giấu nhẹm": giấu kín, giữ bí mật hoàn toàn.
- Nó giấu nhẹm tài liệu quan trọng. (Nó giấu kín tài liệu quan trọng.)
"làm nhẹm": làm một cách kín đáo, không phô trương.
- Việc này phải làm nhẹm, đừng để ai phát hiện. (Việc này phải làm một cách kín đáo, đừng để ai phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
Kín đáo (tính từ): giữ ý tứ, không để lộ ra ngoài.
- Anh ấy là người sống rất kín đáo. (Anh ấy là người sống rất kín đáo.)
Bí mật (tính từ/danh từ): điều hoặc tính chất không được tiết lộ.
- Đây là một nhiệm vụ bí mật. (Đây là một nhiệm vụ bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Kín: không hở, không lộ ra.
- Bưng bít: che giấu, không cho thông tin lọt ra ngoài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhẹm" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ như "giấu", "cất", "làm" để tạo thành cụm động từ.