nhẽ

Học thuật
Thân thiện
nhẽ

Không ai hiểu nhẽ của anh ấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lẽ, lẽ phải, nguyên nhân: Từ cổ, phương ngữ, ít dùng trong hiện đại, đồng nghĩa với "lẽ". Dùng để chỉ lý do, nguyên tắc, hoặc sự hợp lý của sự việc.
    • Cách thức, phép tắc: Chỉ cách thức, quy tắc ứng xử thông thường theo lẽ thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khôn chẳng qua nhẽ, khỏe chẳng qua lời. (Tục ngữ: Sự khôn ngoan không vượt qua được lẽ phải, sức khỏe không vượt qua được lời nói.)
    • Theo nhẽ thường thì phải như vậy. (Theo lẽ thường thì phải như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo nhẽ": theo lẽ, theo .

    • Theo nhẽ, anh ta phải xin lỗi. (Theo lẽ, anh ta phải xin lỗi.)
  • "phải nhẽ": phải lẽ, hợp lý.

    • Làm như thế mới phải nhẽ. (Làm như thế mới phải lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẽ (danh từ): Lý do, nguyên tắc, đạo . Đây từ phổ biến hiện đại thay thế cho "nhẽ".

    • Lẽ thường, lẽ phải, lẽ sống.
  • (danh từ): lẽ, nguyên nhân sâu xa.

    • Lý do, ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • Lẽ: lẽ, nguyên do.
  • : nguyên nhân, căn cứ.
  • Nguyên cớ: lý do, duyên do.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ/Phương ngữ: "Nhẽ" từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong tục ngữ, ca dao, văn học cổ hoặc một số phương ngữ. Trong ngôn ngữ hiện đại phổ thông, nên dùng từ "lẽ" để thay thế.
  • Tính trang trọng: Khi dùng "nhẽ" mang sắc thái cổ kính, tính chất văn chương hoặc triết lý hơn so với "lẽ".
nhẽ

Không ai hiểu nhẽ của anh ấy.

  1. X. Lẽ: Khôn chẳng qua nhẽ, khỏe chẳng qua lời (tng).