nhếch

Học thuật
Thân thiện
nhếch

Người lái xe nhếch chiếc ô tô ra khỏi vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển một cách nhẹ nhàng, chậm rãi với khoảng cách rất ngắn: Hành động dịch chuyển cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể sang một vị trí khác một cách từ từ, kín đáo.
    • Cử động nhẹ, hầu như không đáng kể: Chỉ một sự thay đổi vị trí rất nhỏ, khó nhận thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta ngồi nhếch lại gần tôi để nghe hơn. (Anh ấy di chuyển chỗ ngồi lại gần tôi một chút để nghe hơn.)
    • ấy chỉ nhếch môi cười không nói . ( ấy chỉ khẽ nhếch môi cười không nói .)
    • Chiếc xe nhếch từng chút một trong dòng người đông đúc. (Chiếc xe di chuyển từng chút một trong dòng người đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhếch mép": cử động khẽkhóe miệng, thường biểu thị thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc một nụ cười nhẹ.

    • Nghe câu nói ấy, anh ta chỉ nhếch mép tỏ vẻ không đồng tình. (Nghe câu nói ấy, anh ta chỉ khẽ nhếch mép tỏ vẻ không đồng tình.)
  • "nhếch mông": di chuyển nhẹ phần mông (một cách hài hước hoặc suồng sã).

    • Cậu nhếch mông sang một bên để nhường chỗ cho bạn. (Cậu khẽ dịch mông sang một bên để nhường chỗ cho bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhích (phương ngữ, từ đồng nghĩa): Di chuyển một chút, dịch đi một .

    • Nhích cho tôi ngồi với. (Dịch cho tôi ngồi với.)
  • Nhếch nhác (tính từ): LƯU Ý: Đây một từ hoàn toàn khác, có nghĩabẩn thỉu, luộm thuộm, không gọn gàng. Không nhầm lẫn với động từ "nhếch".

    • Căn phòng trông thật nhếch nhác. (Căn phòng trông thật bẩn thỉu, luộm thuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhích: Dịch chuyển một ít (thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói).
  • Khẽ cử động: Cử động rất nhẹ, rất ít.
  • Dịch: Di chuyển sang vị trí khác một cách nhẹ nhàng, từ từ.
Từ trái nghĩa
  • Ngồi ì: Ngồi yên một chỗ, không cử động.
  • Bất động: Hoàn toàn không di chuyển.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Nhếch chân, nhếch tay: Cử động nhẹ chân tay (thường trong tư thế ngồi lâu).

    • Ngồi lâu quá, tôi phải nhếch chân cho đỡ . (Ngồi lâu quá, tôi phải cử động chân một chút cho đỡ .)
  • Miệng nhếch cười: Khóe miệng khẽ nhếch lên thành nụ cười.

    • Trên gương mặt lạnh lùng bỗng thoáng một nụ miệng nhếch cười. (Trên gương mặt lạnh lùng bỗng thoáng một nụ cười khẽ nởkhóe miệng.)
nhếch

Người lái xe nhếch chiếc ô tô ra khỏi vỉa hè.

  1. ph. Nh. Nhích: Ngồi nhếch lại một .

Từ gần giống