dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nhịn
Words Containing "nhịn"
chịu nhịn
nhẫn nhịn
nhịn khát
nhịn lời
nhịn nhục
nhịn đói
nhường nhịn
nín nhịn
tốt nhịn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...