nhột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn cười, ngứa ngáy khó chịu khi bị chạm vào những vùng nhạy cảm trên cơ thể: "nhột" mô tả cảm giác khi bị cù, thường dẫn đến tiếng cười hoặc phản ứng co người lại.
- Dễ bị kích thích bởi sự cù lét: Dùng để chỉ một người rất dễ cảm thấy "nhột" khi bị chạm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Em bé rất nhột, cứ chạm vào nách là cười khúc khích.
- Đừng cù tôi, tôi nhột lắm!
- Cảm giác nhột khi bị lông vũ chạm vào lòng bàn chân thật khó tả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hay nhột": thường xuyên hoặc rất dễ cảm thấy nhột.
- Nó là đứa hay nhột nhất lớp, ai cũng thích trêu.
- "buồn nhột": cảm giác khó chịu, ngứa ngáy muốn được gãi hoặc do bị cù nhẹ.
- Lưng tôi buồn nhột, có lẽ do áo len cộm.
Biến thể và từ gần giống
- Nhột nhạt (tính từ): cảm giác hơi nhột, không rõ ràng hoặc thoáng qua.
- Cơn gió lướt qua khiến da anh ấy có cảm giác nhột nhạt.
- Cù (động từ): hành động dùng ngón tay hoặc vật nhẹ chạm vào để làm cho người khác thấy nhột và cười.
Từ đồng nghĩa
- Buồn: (trong ngữ cảnh này) chỉ cảm giác ngứa ngáy, khó chịu muốn được gãi hoặc cười.
- Ngứa: cảm giác trên da khiến muốn gãi, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Cười như bị cù: cười nhiều và không kiềm chế được, giống như khi bị cù.
- Nghe xong câu chuyện, nó cười như bị cù.
- d. Trạng thái muốn cười khi bị cù.