nhỡn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con ngươi, đồng tử của mắt: "nhỡn" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ con ngươi, phần trung tâm màu đen của mắt.
    • Ánh mắt, cái nhìn: "nhỡn" cũng có thể mang nghĩa chỉ ánh mắt, cách nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhỡn mắt long lanh. (Con ngươi mắt long lanh.)
    • Giữ nhỡn thần cho tinh. (Giữ cho ánh mắt, thần thái được tinh anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhỡn tiền": trước mắt, hiện tiền.
    • Kho báu nhỡn tiền không biết. (Kho báu ngay trước mắt không biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhãn (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ con ngươi của mắt.

    • Nhãn cầu. (Con ngươi, cầu mắt.)
  • Đồng tử (danh từ): từ Hán Việt, chỉ con ngươi.

    • Đồng tử giãn nở. (Con ngươi giãn nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Con ngươi: phần trung tâm của mắt.
  • Tròng đen: cách gọi dân gian chỉ phần màu (như nâu, đen) của mắt, chứa con ngươigiữa.
Lưu ý
  • Từ "nhỡn" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng độc lập trong văn nói hay văn viết thông thường. Nghĩa của chủ yếu được bảo lưu trong các từ ghép Hán Việt (như "nhỡn tiền") hoặc trong văn chương cổ.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "con ngươi", "tròng mắt" hoặc "đồng tử" để thay thế.