nhủn

  1. Pulpy
    • Quả chuối chín nhủn
      A pulpily ripe banana, an overripe banana
  2. Fain
    • Nhủn chân tay
      To have one's limbs fain (with fati gue)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhủn
Chuối chín nhủn nằm trên chiếc đĩa trắng.