nhứt

nhứt

Anh ấy là học sinh nhứt lớp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biến thể phương ngữ của "nhất": "Nhứt" cách phát âm viết khác của từ "nhất" trong một số phương ngữ, đặc biệt miền Nam Việt Nam. mang tất cả các nghĩa của từ "nhất".
    • Hàng đầu, tốt nhất, đứng đầu: Chỉ vị trí số một, thứ hạng cao nhất hoặc chất lượng vượt trội so với những thứ khác cùng loại.
    • Trước nhất, đầu tiên: Chỉ thứ tự ưu tiên hoặc trình tự đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy học sinh nhứt lớp. (Anh ấy học sinh nhất lớp.)
    • Đây món quà nhứt tôi từng nhận. (Đây món quà nhất tôi từng nhận.)
    • Nhứt phải giữ sức khỏe, sau đó mới tính đến chuyện khác. (Nhất là phải giữ sức khỏe, sau đó mới tính đến chuyện khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhứt đẳng": hạng nhất, thượng hạng.
    • Hàng nhứt đẳng. (Hàng nhất đẳng.)
  • "Nhứt đán": một sớm, một buổi sáng (thường dùng trong văn chương cổ).
    • Nhứt đán tỉnh dậy. (Nhất đán tỉnh dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhất (tính từ): dạng phổ thông, chuẩn mực của "nhứt".
  • Số một (tính từ): đồng nghĩa, chỉ vị trí đứng đầu.
  • Đệ nhất (tính từ): thứ nhất, bậc nhất (thường dùng trong các danh hiệu, tước vị trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Đầu bảng: đứng đầu bảng xếp hạng.
  • Vô địch: không đối thủ, giỏi nhất.
  • Tối thượng: cao nhất, trên hết (mang sắc thái trang trọng).
  • Hàng đầu: thuộc về nhóm dẫn đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Phương ngữ: "Nhứt" chủ yếu được sử dụng trong văn nói văn viết mang tính địa phương, đặc trưng cho phương ngữ Nam Bộ. Trong văn viết chuẩn trang trọng, nên dùng "nhất".
  • Tính chất: Từ này thường đứng sau danh từ hoặc đại từ bổ nghĩa ( dụ: , ).