ni lông

Học thuật
Thân thiện
ni lông

Mẹ dùng túi ni lông để đựng rau củ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chất dẻo tổng hợp, nhẹ, bền, tính đàn hồi, thường được sản xuất thành màng mỏng, sợi hoặc các vật dụng khác: "Ni lông" tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho vật liệu polymer tổng hợp nylon, được dùng rộng rãi trong đời sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng dùng túi ni lông để đựng hàng cho khách.
    • Áo mưa bằng ni lông rất nhẹ gọn.
    • Sợi ni lông thường được dệt thành vải may quần áo thể thao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồ ni lông": cụm từ chỉ chung các vật dụng được làm từ chất liệu ni lông.
    • Khi đi chợ, bà con thường mang theo làn để hạn chế dùng đồ ni lông.
  • "Túi ni lông": loại túi phổ biến nhất được làm từ vật liệu này.
    • Túi ni lông khó phân hủy gây ô nhiễm môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Nilon: cách viết khác của "ni lông".
  • Chất dẻo: danh từ chung chỉ các vật liệu polymer tính chất tương tự, trong đó ni lông.
  • Polyamide: tên gọi khoa học của nhóm vật liệu nylon (ni lông) thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa tổng hợp: chỉ chung các vật liệu polymer do con người tạo ra, bao gồm ni lông.
  • Polymer: thuật ngữ chung chỉ các phân tử lớn cấu tạo nên chất dẻo như ni lông.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "ni lông" nguồn gốc từ tiếng Pháp "nylon", tên thương hiệu của một loại sợi tổng hợp do công ty DuPont (Mỹ) sáng chế, sau này trở thành tên gọi chung cho vật liệu này.
ni lông

Mẹ dùng túi ni lông để đựng rau củ.

  1. ni-lông dt (Pháp: nylon) Chất hữu cơ nhân tạo có thể tráng thành mỏng hoặc đổ thành sợi để dệt: Gói ni-lông chằng buộc bằng dây (Ng-hồng).

Từ gần giống

Từ chứa "ni lông"