niaisement

Học thuật
Thân thiện
niaisement

Il a répondu niaisement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khờ khạo, một cách ngớ ngẩn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự ngây ngô, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu niaisement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách khờ khạo.)
    • Elle sourit niaisement sans comprendre la blague. ( ấy cười một cách ngớ ngẩn không hiểu câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir niaisement": Hành động một cách ngớ ngẩn.
    • Cesse d'agir niaisement et réfléchis un peu ! (Đừng hành động một cách ngớ ngẩn nữa hãy suy nghĩ một chút đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Niais, niaise (tính từ): khờ khạo, ngớ ngẩn.
    • un sourire niais (một nụ cười khờ khạo)
  • Niaiserie (danh từ): hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn; chuyện vớ vẩn.
    • Il dit des niaiseries. (Anh ta nói những điều vớ vẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtement: một cách ngu ngốc.
  • Stupidement: một cách ngu xuẩn.
  • Sottement: một cách ngốc nghếch.
Từ trái nghĩa
  • Intelligemment: một cách thông minh.
  • Astucieusement: một cách tinh khôn, ranh mãnh.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, đứng đắn.
niaisement

Il a répondu niaisement à la question.

phó từ
  1. khờ khạo, ngớ ngẩn

Từ có nhắc đến "niaisement"