niaisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khờ khạo, một cách ngớ ngẩn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự ngây ngô, thiếu suy nghĩ hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu niaisement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách khờ khạo.)
- Elle sourit niaisement sans comprendre la blague. (Cô ấy cười một cách ngớ ngẩn mà không hiểu câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir niaisement": Hành động một cách ngớ ngẩn.
- Cesse d'agir niaisement et réfléchis un peu ! (Đừng có hành động một cách ngớ ngẩn nữa và hãy suy nghĩ một chút đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Niais, niaise (tính từ): khờ khạo, ngớ ngẩn.
- un sourire niais (một nụ cười khờ khạo)
- Niaiserie (danh từ): hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn; chuyện vớ vẩn.
- Il dit des niaiseries. (Anh ta nói những điều vớ vẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Bêtement: một cách ngu ngốc.
- Stupidement: một cách ngu xuẩn.
- Sottement: một cách ngốc nghếch.
Từ trái nghĩa
- Intelligemment: một cách thông minh.
- Astucieusement: một cách tinh khôn, ranh mãnh.
- Sagement: một cách khôn ngoan, đứng đắn.