nibbler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay vật cắn từng miếng nhỏ: "nibbler" chỉ một người hoặc động vật thói quen cắn, gặm từng miếng nhỏ, thường một cách nhẹ nhàng hoặc tinh tế.
    • Người ăn uống nhỏ nhẹ: Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này mô tả người chỉ ăn từng miếng nhỏ, không ăn nhiều một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My cat is a gentle nibbler; she never bites hard. (Con mèo của tôi một kẻ cắn nhẹ nhàng; không bao giờ cắn mạnh.)
    • At the party, she was a nibbler, taking only small bites of the cheese. (Tại bữa tiệc, ấy người ăn nhỏ nhẹ, chỉ lấy từng miếng phô mai nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nibbler" trong sinh học: Dùng để chỉ các loài động vật gặm nhấm nhỏ (như chuột, sóc) khi chúng ăn từng miếng nhỏ.

    • The squirrel is a natural nibbler, cracking nuts into tiny pieces. (Con sóc một kẻ gặm nhấm tự nhiên, bẻ hạt thành những mảnh nhỏ.)
  • "nibbler" trong kỹ thuật: Trong lĩnh vực khí hoặc điện tử, "nibbler" còn tên một dụng cụ cắt kim loại hoặc bo mạch bằng cách cắn từng miếng nhỏ.

    • The technician used a nibbler tool to cut the circuit board precisely. (Kỹ thuật viên đã dùng một dụng cụ cắt miếng nhỏ để cắt bo mạch một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nibble (động từ): cắn hoặc gặm từng miếng nhỏ.
    • The rabbit will nibble on the carrot. (Con thỏ sẽ gặm cà rốt.)
  • Nibbling (danh từ): hành động cắn từng miếng nhỏ.
    • The nibbling of the mouse kept me awake. (Tiếng gặm nhấm của con chuột khiến tôi mất ngủ.)
  • Nibbly (tính từ): tính chất cắn từng miếng nhỏ, hoặc dễ vỡ vụn.
    • The biscuit is nibbly and breaks apart easily. (Bánh quy dễ vỡ vụn dễ cắn từng miếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnawer: người hay động vật gặm nhấm.
  • Biter: kẻ cắn (nhưng không nhất thiết từng miếng nhỏ).
  • Picker: người ăn uống chọn lọc từng miếng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nibble at: cắn hoặc gặm từng miếng nhỏ vào thứ đó.
    • She nibbled at her sandwich, too nervous to eat. ( ấy gặm từng miếng bánh sandwich, quá lo lắng để ăn.)
  • Nibble away: dần dần lấy đi hoặc phá hủy từng phần nhỏ.
    • Inflation nibbles away at your savings. (Lạm phát dần dần làm hao mòn tiền tiết kiệm của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nibble at the edges: giải quyết một vấn đề một cách chậm chạp, từng phần nhỏ.
    • The government is only nibbling at the edges of the housing crisis. (Chính phủ chỉ đang giải quyết khủng hoảng nhà ở một cách chậm chạp, từng phần nhỏ.)

Từ gần giống