nobiliary
/nou'biljəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tầng lớp quý tộc, quý phái: Từ này mô tả những gì liên quan đến địa vị, đặc quyền, phẩm chất hoặc phong cách của giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The family's nobiliary title was granted by the king centuries ago. (Danh hiệu quý tộc của gia đình đã được nhà vua ban tặng từ nhiều thế kỷ trước.)
- She has a certain nobiliary grace in her manners. (Cô ấy có một sự tao nhã quý phái nhất định trong cử chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nobiliary particle": một từ hoặc tiền tố (như "de", "von", "van") trong một họ tên biểu thị nguồn gốc quý tộc.
- The "de" in his surname is a nobiliary particle. (Chữ "de" trong họ của ông ấy là một tiền tố chỉ dòng dõi quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobility (danh từ): tầng lớp quý tộc; phẩm chất cao quý.
- He was admired for his nobility of character. (Ông ấy được ngưỡng mộ vì sự cao quý trong tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Aristocratic: quý tộc.
- Patrician: quý tộc (theo kiểu La Mã cổ đại hoặc mang tính chất thượng lưu).
- Highborn: thuộc dòng dõi cao quý.
Từ trái nghĩa
- Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân.
- Common: thường dân, phổ thông.
tính từ
- (thuộc) quý tộc, quý phái