nicaragua
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc gia: "Nicaragua" là tên của một quốc gia nằm ở Trung Mỹ, giành được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821.
- Địa danh: Từ này cũng được dùng để chỉ vùng lãnh thổ, nền văn hóa, hoặc con người đến từ quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nicaragua is the largest country in Central America by area. (Nicaragua là quốc gia lớn nhất ở Trung Mỹ về diện tích.)
- I have always wanted to visit Nicaragua because of its beautiful lakes and volcanoes. (Tôi luôn muốn đến thăm Nicaragua vì những hồ nước và núi lửa đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Republic of Nicaragua": Cộng hòa Nicaragua, tên chính thức của quốc gia.
- The Republic of Nicaragua gained independence from Spain in 1821. (Cộng hòa Nicaragua giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1821.)
"Nicaraguan": Tính từ hoặc danh từ chỉ người, vật thuộc về Nicaragua.
- Nicaraguan culture is rich in music and dance. (Văn hóa Nicaragua rất phong phú về âm nhạc và khiêu vũ.)
Biến thể và từ gần giống
Nicaraguan (adj): thuộc về Nicaragua.
- The Nicaraguan flag features blue and white stripes. (Lá cờ Nicaragua có các sọc xanh và trắng.)
Nicaraguan (n): người dân Nicaragua.
- Many Nicaraguans speak Spanish as their first language. (Nhiều người Nicaragua nói tiếng Tây Ban Nha như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia Trung Mỹ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ "một nước ở Trung Mỹ" (a country in Central America) để thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Nicaragua" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nicaragua". Tuy nhiên, trong văn cảnh chính trị hoặc lịch sử, có thể gặp cụm từ "the Nicaragua Canal" (Kênh đào Nicaragua) như một dự án kênh đào nối Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.