nicaraguayen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Ni-ca-ra-goa: Từ này dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của đất nước Nicaragua (Ni-ca-ra-goa) ở Trung Mỹ.
- Của người Ni-ca-ra-goa: Dùng để mô tả đặc điểm, văn hóa hoặc sản phẩm của người dân Nicaragua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture nicaraguayenne est très riche. (Văn hóa Nicaragua rất phong phú.)
- C'est un produit nicaraguayen. (Đó là một sản phẩm của Nicaragua.)
- Le lac nicaraguayen est le plus grand d'Amérique centrale. (Hồ Nicaragua là hồ lớn nhất Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa: Khi được viết hoa (Nicaraguayen), từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ người Nicaragua.
- Les Nicaraguayens sont très accueillants. (Người Nicaragua rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicaragua (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Ni-ca-ra-goa.
- Nicaraguayenne (Tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une ville nicaraguayenne. (Một thành phố của Nicaragua.)
Từ đồng nghĩa
- (Thuộc về) Nicaragua: Cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.
tính từ
- (thuộc) Ni-ca-ra-goa