nice-looking

/'nais'lukiɳ/
Học thuật
Thân thiện
nice-looking

A little girl holds a nice-looking flower in her hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xinh, đẹp, ưa nhìn: Dùng để miêu tả một người, vật hoặc cảnh vật có vẻ ngoài dễ chịu, thu hút tạo ấn tượng tốt về mặt thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a nice-looking woman. ( ấy một người phụ nữ ưa nhìn.)
    • They bought a nice-looking house in the suburbs. (Họ đã mua một ngôi nhà đẹpngoại ô.)
    • It's a nice-looking car, but not very fast. (Đó một chiếc xe ưa nhìn, nhưng không nhanh lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nice-looking" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường, mang sắc thái khen ngợi nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ như "beautiful" hay "handsome".
    • He's not classically handsome, but he's certainly nice-looking. (Anh ấy không đẹp trai theo kiểu kinh điển, nhưng chắc chắn ưa nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-looking (adj): đẹp, ưa nhìn (thường dùng cho người).
  • Attractive (adj): hấp dẫn, thu hút (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vẻ ngoài hoặc phẩm chất).
  • Pretty (adj): xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ, trẻ em hoặc vật nhỏ).
  • Handsome (adj): đẹp trai, lịch sự (thường dùng cho nam giới hoặc những thứ có vẻ đẹp mạnh mẽ, trang nhã).
Từ đồng nghĩa
  • Pleasant to look at: dễ nhìn.
  • Comely (adj): ưa nhìn, duyên dáng (từ cổ hơn, ít dùng trong hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "nice-looking".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "nice-looking".)

nice-looking

A little girl holds a nice-looking flower in her hand.

tính từ
  1. xinh, đáng yêu