nicely

/'naisli/
phó từ
  1. thú vị, dễ chịu, hay hay
  2. xinh
  3. tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh
  4. sành sỏi; tinh vi, tế nhị
nicely
The house is painted nicely with soft blue and white trim.