nichet

Học thuật
Thân thiện
nichet

Un oiseau couve un nichet dans son nid.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trứng giả lót ổ: Một quả trứng nhân tạo, thường làm bằng gỗ, đá hoặc sứ, được đặt vàogà mái để khuyến khích chúng đẻ trứng vào đúng vị trí đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise un nichet pour inciter les poules à pondre au même endroit. (Người nông dân sử dụng một quả trứng giả để khuyến khích những con gà mái đẻ trứngcùng một chỗ.)
    • Les nichets en porcelaine sont parfois très décoratifs. (Những quả trứng giả bằng sứ đôi khi rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Utiliser un nichet: sử dụng trứng giả.
    • Utiliser un nichet est une vieille technique d'élevage. (Sử dụng trứng giảmột kỹ thuật chăn nuôi lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Nichetée (n.f): Ổ trứng (tập hợp trứng trong một ổ).
  • Nicher (v): Làm tổ, đẻ trứng (về chim).
  • Nid (n.m): Cái tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Œuf factice: Trứng giả.
  • Œuf leurre: Trứng mồi nhử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

nichet

Un oiseau couve un nichet dans son nid.

danh từ giống đực
  1. trứng giả lót ổ

Từ có nhắc đến "nichet"