nichrome

nichrome

A student winds a nichrome wire around a ceramic rod to build a heating element.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp kim niken-crom: "Nichrome" một hợp kim gồm niken crom, điện trở suất cao khả năng chịu nhiệt độ cao. thường được sử dụng để làm các bộ phận gia nhiệt bằng điện trở.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận gia nhiệt trong máy nướng bánh mì này được làm bằng nichrome.)
  • (Dây nichrome thường được sử dụng trong các máy sưởi điện có thể chịu được nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nichrome wire": dây nichrome, một dạng phổ biến của hợp kim này, được dùng để cuộn thành các lò xo hoặc dây dẫn trong các thiết bị gia nhiệt.
    • The nichrome wire glows red-hot when electricity passes through it. (Dây nichrome phát sáng đỏ khi dòng điện chạy qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Nichrome" một tên thương mại không các biến thể từ vựng khác. Tuy nhiên, có thể gặp các hợp kim tương tự như Kanthal (hợp kim sắt-crom-nhôm) cũng dùng trong các bộ phận gia nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp kim niken-crom: cụm từ mô tả chính xác thành phần của nichrome.
  • Dây điện trở: thuật ngữ chung để chỉ các loại dây điện trở cao dùng trong gia nhiệt (nhưng không đặc trưng riêng cho nichrome).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Nichrome" danh từ chỉ vật liệu, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Nichrome" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống