nichrome

Học thuật
Thân thiện
nichrome

Un technicien utilise un fil de nichrome pour réparer un appareil de chauffage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nicrom: Một loại hợp kim, chủ yếu gồm niken crom, tính chịu nhiệt cao điện trở suất lớn. thường được sử dụng trong các thiết bị gia nhiệt bằng điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le filament de ce sèche-cheveux est en nichrome. (Sợi đốt của máy sấy tóc này được làm bằng nicrom.)
    • Le nichrome est apprécié pour sa résistance à l'oxydation à haute température. (Nicrom được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filament de nichrome": sợi đốt bằng hợp kim nicrom.
    • Les radiateurs électriques à soufflerie utilisent souvent un filament de nichrome. (Các sưởi điện thổi khí thường sử dụng sợi đốt bằng nicrom.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim.
    • Le laiton est un alliage de cuivre et de zinc. (Đồng thaumột hợp kim của đồng kẽm.)
  • Résistance (danh từ giống cái): điện trở; cũng có thể chỉ bộ phận gia nhiệt.
    • La résistance de la bouilloire est grillée. (Bộ phận đốt nóng của ấm đun nước bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Alliage nickel-chrome: hợp kim niken-crom. (Đâycách mô tả thành phần chính của hợp kim này.)
nichrome

Un technicien utilise un fil de nichrome pour réparer un appareil de chauffage.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) nicrom (hợp kim)