nick-nack
/'niknæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật nhỏ, đồ trang trí nhỏ: "nick-nack" (cũng viết là "knick-knack") chỉ một đồ vật nhỏ, thường không có giá trị lớn về tiền bạc nhưng được dùng để trang trí hoặc sưu tầm.
- Đồ lặt vặt, đồ tập tàng: Từ này cũng dùng để chỉ những món đồ nhỏ, đa dạng, thường được trưng bày trên kệ hoặc bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her shelves were filled with colorful nick-nacks from her travels. (Các kệ của cô ấy chất đầy những món đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc từ những chuyến du lịch.)
- He enjoys collecting little nick-nacks like miniature cars and tiny figurines. (Anh ấy thích sưu tầm những món đồ nhỏ nhặt như xe hơi thu nhỏ và tượng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a collection of nick-nacks": một bộ sưu tập các đồ vật nhỏ.
- The living room showcased her vast collection of nick-nacks. (Phòng khách trưng bày bộ sưu tập đồ lặt vặt đồ sộ của bà ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Knick-knack (n): cách viết thay thế phổ biến hơn của "nick-nack", cùng nghĩa.
- The antique shop was full of interesting knick-knacks. (Cửa hàng đồ cổ đầy những món đồ trang trí nhỏ thú vị.)
Trinket (n): đồ trang sức hoặc đồ vật nhỏ, rẻ tiền (nghĩa gần giống nhưng thường chỉ đồ đeo được).
- Bauble (n): đồ trang trí lấp lánh, thường rẻ tiền và mang tính thời trang.
Từ đồng nghĩa
- Ornament: đồ trang trí.
- Curio: đồ cổ lạ, đồ hiếm (thường có giá trị sưu tầm cao hơn).
- Bric-a-brac: đồ linh tinh, đồ cũ lặt vặt (thường dùng cho một tập hợp nhiều món).
Thành ngữ liên quan
- "Every nook and cranny filled with nick-nacks": Mọi ngóc ngách đều chứa đầy đồ lặt vặt. (Thành ngữ mô tả một không gian có rất nhiều đồ trang trí nhỏ ở khắp nơi).
- Her house is cozy, with every nook and cranny filled with nick-nacks. (Ngôi nhà của bà ấy thật ấm cúng, với mọi ngóc ngách đều chất đầy đồ lặt vặt.)