nickelize

/'nikl/ Cách viết khác : (nickelise) /'nikəlaiz/ (nickelize) /'nikəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
nickelize

A worker nickelizes a metal part in the electroplating tank.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ kền: "nickelize" hành động phủ một lớp kim loại kền (nickel) mỏng lên bề mặt của một vật thể khác, thường kim loại, để tăng độ sáng bóng, chống ăn mòn hoặc cải thiện vẻ ngoài.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The factory will nickelize the steel parts to prevent rust. (Nhà máy sẽ mạ kền các bộ phận thép để chống gỉ sét.)
    • To protect the surface, they decided to nickelize the old brass doorknob. (Để bảo vệ bề mặt, họ quyết định mạ kền chiếc tay nắm cửa bằng đồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nickelized": được mạ kền (dạng bị động).
    • The car's bumpers are nickelized for a shiny finish. (Các cản xe được mạ kền để lớp hoàn thiện bóng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickel plating (n): sự mạ kền, quá trình mạ kền.
    • Nickel plating is common in the automotive industry. (Mạ kền phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Plate with nickel: mạ bằng kền.
nickelize

A worker nickelizes a metal part in the electroplating tank.

ngoại động từ
  1. mạ kền

Từ gần giống