nicotian

/ni'kouʃjən/
Học thuật
Thân thiện
nicotian

A nicotian plant grows in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hút thuốc lá: Một người thói quen hoặc hành động hút thuốc lá.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc về) thuốc lá: Liên quan đến hoặc đặc tính của cây thuốc lá hoặc sản phẩm từ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man was a lifelong nicotian. (Ông lão một người hút thuốc lá suốt đời.)
  • Tính từ:
    • The room had a strong nicotian odor. (Căn phòng mùi thuốc lá nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nicotian habit": thói quen hút thuốc lá.
    • Breaking a nicotian habit is challenging. (Từ bỏ thói quen hút thuốc lá một thử thách.)
  • "Nicotian products": các sản phẩm từ thuốc lá.
    • The store sells various nicotian products. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm từ thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotine (n): Nicotin, một chất alkaloid gây nghiện trong cây thuốc lá.
    • Cigarettes contain nicotine. (Thuốc lá chứa nicotin.)
  • Nicotiana (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây thuốc lá.
    • Nicotiana tabacum is the primary species used for tobacco. (Nicotiana tabacum loài chính được dùng làm thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Smoker (người hút thuốc), tobacco user (người sử dụng thuốc lá).
  • Tính từ: Tobacco-related (liên quan đến thuốc lá).
Lưu ý
  • Từ "nicotian" một từ tương đối cổ chuyên ngành, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ phổ biến hơn để chỉ "người hút thuốc" "smoker" để chỉ tính chất "tobacco-related".
nicotian

A nicotian plant grows in a sunny garden.

tính từ
  1. (thuộc) thuốc lá
danh từ
  1. người hút thuốc lá