nicotian
/ni'kouʃjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hút thuốc lá: Một người có thói quen hoặc hành động hút thuốc lá.
- Tính từ:
- (Thuộc về) thuốc lá: Liên quan đến hoặc có đặc tính của cây thuốc lá hoặc sản phẩm từ nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man was a lifelong nicotian. (Ông lão là một người hút thuốc lá suốt đời.)
- Tính từ:
- The room had a strong nicotian odor. (Căn phòng có mùi thuốc lá nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nicotian habit": thói quen hút thuốc lá.
- Breaking a nicotian habit is challenging. (Từ bỏ thói quen hút thuốc lá là một thử thách.)
- "Nicotian products": các sản phẩm từ thuốc lá.
- The store sells various nicotian products. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm từ thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicotine (n): Nicotin, một chất alkaloid gây nghiện có trong cây thuốc lá.
- Cigarettes contain nicotine. (Thuốc lá có chứa nicotin.)
- Nicotiana (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây thuốc lá.
- Nicotiana tabacum is the primary species used for tobacco. (Nicotiana tabacum là loài chính được dùng làm thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Smoker (người hút thuốc), tobacco user (người sử dụng thuốc lá).
- Tính từ: Tobacco-related (liên quan đến thuốc lá).
Lưu ý
- Từ "nicotian" là một từ tương đối cổ và chuyên ngành, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Các từ phổ biến hơn để chỉ "người hút thuốc" là "smoker" và để chỉ tính chất là "tobacco-related".
danh từ
- người hút thuốc lá