nicotinique

Học thuật
Thân thiện
nicotinique

L'acide nicotinique est un composé organique important pour le métabolisme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Thuộc về hoặc liên quan đến nicotine: Từ này mô tả các hợp chất hóa học cấu trúc hoặc tính chất tương tự nicotine, hoặc các hiệu ứng do nicotine gây ra.
    • (Sinh hóa) Liên quan đến một loại thụ thể cụ thể: Trong sinh học, "nicotinique" thường dùng để chỉ một loại thụ thể acetylcholine bị kích hoạt bởi nicotine, gọi là thụ thể nicotinic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide nicotinique est une vitamine. (Axit nicotinic là một loại vitamin.)
    • Les récepteurs nicotiniques jouent un rôle dans le système nerveux. (Các thụ thể nicotinic đóng một vai trò trong hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y sinh: Từ "nicotinique" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về thần kinh dượcđể mô tả cơ chế tác động của một số chất.
    • Un agoniste nicotinique est une substance qui active ces récepteurs. (Một chất chủ vận nicotinic là một chất kích hoạt các thụ thể này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotine (danh từ): Một ancaloit trong thuốc lá, là chất gây nghiện chính.
  • Acide nicotinique (danh từ): Một tên khác của vitamin B3 hoặc niacin, một chất dinh dưỡng thiết yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la nicotine: liên quan đến nicotine. (Lưu ý: Đâycách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh khoa học.)
Lưu ý
  • Từ "nicotinique" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc hóa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn "acide nicotinique" (vitamin) với "nicotine" (chất độc, gây nghiện). Chúngcác hợp chất hóa học khác nhau.
nicotinique

L'acide nicotinique est un composé organique important pour le métabolisme.

tính từ
  1. xem nicotine
  2. (hóa học) nicotinic
    • Acide nicotinique
      axit nicotinic