nicotiniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẩm nicotin: Hành động làm cho một vật (thườngthuốc lá, giấy lọc, hoặc một chất liệu khác) thấm đẫm hoặc chứa chất nicotin.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les fabricants de cigarettes peuvent nicotiniser le tabac. (Các nhà sản xuất thuốc lá có thể tẩm nicotin vào thuốc lá.)
    • Cette technique permet de nicotiniser le papier à cigarette. (Kỹ thuật này cho phép tẩm nicotin vào giấy cuốn thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc khoa học: Động từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh mô tả quy trình sản xuất, nghiên cứu về thuốc lá hoặc các sản phẩm chứa nicotin.
    • L'étude vise à comprendre comment nicotiniser une substance de manière uniforme. (Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu cách tẩm nicotin một cách đồng đều vào một chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotiné, e (tính từ): Đã được tẩm hoặc chứa nicotin.
    • du tabac nicotiné (thuốc lá đã được tẩm nicotin)
  • Nicotinisation (danh từ): Sự tẩm nicotin, quá trình tẩm nicotin.
    • La nicotinisation du tabac est une étape clé. (Việc tẩm nicotin vào thuốc lámột bước then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprégner de nicotine: Tẩm, thấm đẫm nicotin.
  • Charger en nicotine: Nạp, làm cho chứa nhiều nicotin.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Nicotiniser" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "ajouter de la nicotine" (thêm nicotin).
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này hầu như chỉ liên quan đến ngành công nghiệp thuốc lá các sản phẩm thay thế chứa nicotin.
ngoại động từ
  1. tẩm nicotin

Từ chứa "nicotiniser"