nicotinism
/'nikəti:nizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng nhiễm độc nicôtin: Một tình trạng bệnh lý gây ra bởi việc hấp thụ quá nhiều nicotine, thường thông qua việc hút thuốc lá hoặc sử dụng các sản phẩm thuốc lá khác. Đây là một dạng ngộ độc mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Long-term heavy smoking can lead to nicotinism. (Hút thuốc lá nặng trong thời gian dài có thể dẫn đến chứng nhiễm độc nicôtin.)
- The doctor diagnosed the patient's symptoms as a case of nicotinism. (Bác sĩ chẩn đoán các triệu chứng của bệnh nhân là một ca nhiễm độc nicôtin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, chẩn đoán lâm sàng hoặc nghiên cứu khoa học để mô tả tình trạng ngộ độc do nicotine.
- The study focused on the early signs of nicotinism in laboratory animals. (Nghiên cứu tập trung vào các dấu hiệu sớm của chứng nhiễm độc nicôtin ở động vật thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicotine (n): Nicôtin, chất gây nghiện chính trong thuốc lá.
- Nicotine poisoning (n): Ngộ độc nicôtin (thường chỉ tình trạng cấp tính).
- Tobaccoism (n): Chứng nhiễm độc thuốc lá (nghĩa rộng hơn, bao gồm các tác hại từ nhiều chất trong thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
- Nicotine intoxication: Sự nhiễm độc nicôtin.
- Nicotine toxicity: Độc tính của nicôtin.
Lưu ý
- "Nicotinism" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả các triệu chứng cụ thể (như buồn nôn, chóng mặt, nhịp tim nhanh do nicotine) hoặc dùng cụm từ "ngộ độc nicotine" hơn là sử dụng từ này.
danh từ
- (y học) chứng nhiễm độc nicôtin