nictation

/nik'teiʃn/ Cách viết khác : (nictitation) /,nikti'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
nictation

L'oiseau effectue une nictation rapide pour protéger son œil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nháy mắt: Hành động đóng mở mắt một cách nhanh chóng, không tự chủ, thườngmột phản xạ để làm ẩm bảo vệ nhãn cầu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nictation est un réflexe protecteur pour l'œil. (Sự nháy mắtmột phản xạ bảo vệ cho mắt.)
    • On étudie la fréquence de nictation chez différentes espèces. (Người ta nghiên cứu tần suất nháy mắtcác loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "nictation" hầu như chỉ được dùng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học để mô tả chính xác hiện tượng này. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng "clignement des paupières" (cái nháy mắt) hoặc đơn giản"cligner" (động từ: nháy mắt).
Biến thể từ gần giống
  • Nictitant (adj): (thuộc về) sự nháy mắt.
    • Membrane nictitante: Màng nháy (một mắt thứ ba trongmột số loài động vật).
  • Clignement (n): Cái nháy mắt, sự chớp mắt (từ thông dụng hơn).
  • Cligner (v): Nháy mắt, chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Clignement des paupières: Sự chớp mắt.
  • Battement de paupières: Sự đập/nháy của mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến danh từ "nictation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "nictation".

nictation

L'oiseau effectue une nictation rapide pour protéger son œil.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sự nháy mắt