nictitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màng nháy, có mí nháy: Dùng để mô tả một bộ phận ở mắt, đặc biệt là ở một số loài động vật như chim, có thể chớp hoặc di chuyển ngang để làm sạch và bảo vệ nhãn cầu. Từ này thường được dùng trong cụm "paupière nictitante".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La membrane nictitante protège l'œil de l'oiseau. (Màng nháy bảo vệ mắt của con chim.)
- On observe une paupière nictitante chez certains reptiles. (Người ta quan sát thấy mí nháy ở một số loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là động vật học và giải phẫu học so sánh, để mô tả cơ quan thứ ba ở mắt.
- Có thể dùng trong văn phong mô tả kỹ thuật: (một chuyển động nháy mắt).
Biến thể và từ gần giống
- Nictitation (danh từ): hành động nháy mắt, sự chớp mắt.
- Nictiter (động từ, hiếm gặp): nháy mắt, chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
- Clignotant (tính từ): nhấp nháy (thường dùng cho đèn, ít dùng cho sinh học).
- Là cấu tạo của "paupière interne" hoặc "troisième paupière": mí mắt trong hoặc mí mắt thứ ba.
Lưu ý
- Từ "nictitant" rất chuyên ngành và hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó gần như luôn đi kèm với danh từ "paupière" (mí mắt) hoặc "membrane" (màng).
- Không nhầm lẫn với "clignotant" thông dụng hơn, vốn chỉ sự nhấp nháy của ánh sáng hoặc chớp mắt nhanh.
tính từ
- (Paupière nictitante) (động vật học) mí nháy, màng nháy (ở mắt chim)