nictitant

Học thuật
Thân thiện
nictitant

L'oiseau ferme sa paupière nictitante pour protéger son œil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màng nháy, nháy: Dùng để mô tả một bộ phậnmắt, đặc biệt là ở một số loài động vật như chim, có thể chớp hoặc di chuyển ngang để làm sạch bảo vệ nhãn cầu. Từ này thường được dùng trong cụm "paupière nictitante".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La membrane nictitante protège l'œil de l'oiseau. (Màng nháy bảo vệ mắt của con chim.)
    • On observe une paupière nictitante chez certains reptiles. (Người ta quan sát thấy nháymột số loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệtđộng vật học giải phẫu học so sánh, để mô tả cơ quan thứ bamắt.
  • Có thể dùng trong văn phong mô tả kỹ thuật: (một chuyển động nháy mắt).
Biến thể từ gần giống
  • Nictitation (danh từ): hành động nháy mắt, sự chớp mắt.
  • Nictiter (động từ, hiếm gặp): nháy mắt, chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Clignotant (tính từ): nhấp nháy (thường dùng cho đèn, ít dùng cho sinh học).
  • cấu tạo của "paupière interne" hoặc "troisième paupière": mắt trong hoặc mắt thứ ba.
Lưu ý
  • Từ "nictitant" rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. gần như luôn đi kèm với danh từ "paupière" ( mắt) hoặc "membrane" (màng).
  • Không nhầm lẫn với "clignotant" thông dụng hơn, vốn chỉ sự nhấp nháy của ánh sáng hoặc chớp mắt nhanh.
nictitant

L'oiseau ferme sa paupière nictitante pour protéger son œil.

tính từ
  1. (Paupière nictitante) (động vật học) nháy, màng nháy (ở mắt chim)