nictitation
/nik'teiʃn/ Cách viết khác : (nictitation) /,nikti'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nháy mắt, sự chớp mắt nhanh và không tự chủ: "nictitation" chỉ hành động nhắm và mở mí mắt một cách nhanh chóng, thường là một phản xạ không tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nictitation est un réflexe protecteur pour l'œil. (Sự nháy mắt là một phản xạ bảo vệ cho mắt.)
- Une nictitation excessive peut être un symptôme. (Sự nháy mắt quá mức có thể là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme médical (Thuật ngữ y học): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học để mô tả phản xạ nháy mắt.
- Le médecin a observé la fréquence de la nictitation. (Bác sĩ đã quan sát tần suất của sự nháy mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nictation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn giống với "nictitation".
- Clignement (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn, cũng có nghĩa là sự nháy mắt.
- Battement de paupières (cụm danh từ giống đực): Cụm từ mô tả hành động nháy mắt.
Từ đồng nghĩa
- Clignement (d'yeux): sự nháy mắt.
- Battement de paupières: cái chớp mắt.
danh từ giống cái
- như nictation