nid-nod
/'nidnɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lắc đầu, gà gật: Diễn tả hành động đầu di chuyển lên xuống hoặc qua lại một cách nhẹ nhàng, thường do buồn ngủ, đồng ý hoặc suy tư.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The old man began to nid-nod in his armchair after lunch. (Ông lão bắt đầu gà gật trên ghế bành sau bữa trưa.)
- She listened to the long lecture and could only nid-nod with boredom. (Cô ấy nghe bài giảng dài và chỉ có thể lắc đầu vì buồn chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nid-nod off": thiu thiu ngủ, bắt đầu ngủ gật.
- He tried to read the book but soon started to nid-nod off. (Anh ấy cố gắng đọc sách nhưng chẳng mấy chốc bắt đầu thiu thiu ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nod (v): gật đầu (một hành động đơn lẻ, thường có chủ ý).
- He nodded in agreement. (Anh ấy gật đầu đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Doze: ngủ gật.
- Drowse: thiu thiu ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nid-nod off: (như đã nêu ở mục trên) ngủ gật, thiếp đi.
Thành ngữ liên quan