niddle-noddle
/'nidl,nɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lắc lư, lung lay: Dùng để mô tả chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, không vững chắc, thường là của đầu.
Động từ:
- Lắc lư, lung lay: Hành động di chuyển hoặc làm cho thứ gì đó (thường là đầu) chuyển động nhẹ nhàng qua lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The old man walked with a niddle-noddle head. (Ông lão đi bộ với cái đầu lắc lư.)
- The toy had a niddle-noddle part that amused the baby. (Món đồ chơi có một bộ phận lung lay khiến em bé thích thú.)
Động từ:
- The puppy niddle-noddled its head in confusion. (Chú cún con lắc lư cái đầu trong sự bối rối.)
- The flowers niddle-noddled in the gentle breeze. (Những bông hoa lung lay trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go niddle-noddle": trở nên lung lay, lắc lư.
- The loose wheel started to go niddle-noddle. (Bánh xe lỏng lẻo bắt đầu lung lay.)
"in a niddle-noddle manner": một cách lắc lư.
- He agreed in a niddle-noddle manner, not very convincingly. (Anh ta đồng ý một cách lắc lư, không thuyết phục lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nod (động từ): gật đầu (thường để chào hoặc đồng ý).
- Wobble (động từ/tính từ): lắc lư, rung lắc (thường chỉ sự không ổn định).
- Sway (động từ): đu đưa, lay động.
Từ đồng nghĩa
- Wobble: lắc lư, rung lắc.
- Bob: nhấp nhô, chuyển động lên xuống.
- Sway: đu đưa, nghiêng ngả.
Lưu ý
- "Niddle-noddle" là một từ tượng thanh/tượng hình, thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng để gợi tả chuyển động. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
tính từ
- lắc lư (đầu), lung lay
động từ
- lắc lư (đầu), lung lay