nidification

/,nidifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
nidification

A bird is engaged in nidification, carefully weaving twigs into its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm tổ: Chỉ hành động hoặc quá trình xây dựng tổ, đặc biệt của các loài chim hoặc một số loài động vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nidification of these birds occurs in early spring. (Sự làm tổ của những con chim này diễn ra vào đầu mùa xuân.)
    • Scientists studied the nidification habits of the endangered species. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu thói quen làm tổ của loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of nidification": Quá trình làm tổ.
    • The documentary details the intricate process of nidification. (Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết quá trình làm tổ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nidify (động từ): làm tổ.
    • These swallows nidify under the eaves of houses. (Những con chim én này làm tổ dưới mái hiên nhà.)
  • Nidus (danh từ): ổ, nơi phát sinh; trong sinh học có thể chỉ tổ hoặc nơi trú.
Từ đồng nghĩa
  • Nest-building: hành động xây dựng tổ.
  • Nesting: sự làm tổ (từ thông dụng hơn).
nidification

A bird is engaged in nidification, carefully weaving twigs into its nest.

danh từ
  1. sự làm tổ

Từ gần giống