niellist

/ni'elist/
Học thuật
Thân thiện
niellist

A niellist carefully inlays black enamel into a silver bracelet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ khảm men huyền (vào đồ vàng bạc): Một nghệ nhân chuyên thực hiện kỹ thuật khảm niello, một loại men kim loại màu đen hoặc xám đen, lên các đồ vật bằng kim loại quý như vàng hoặc bạc để tạo ra các họa tiết trang trí tương phản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful silver cup engraved and filled by a skilled niellist. (Bảo tàng trưng bày một chiếc cốc bạc tuyệt đẹp được chạm khắc khảm men bởi một thợ khảm men huyền lành nghề.)
    • He trained for years to become a master niellist. (Ông ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một bậc thầy thợ khảm men huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, hoặc mô tả về nghề thủ công truyền thống liên quan đến kim hoàn trang sức.
Biến thể từ gần giống
  • Niello (danh từ): Kỹ thuật khảm men huyền; hoặc chính loại men kim loại (hỗn hợp của lưu huỳnh, đồng, bạc, chì) được sử dụng trong kỹ thuật này.
  • Niellated (tính từ): Được khảm bằng kỹ thuật niello.
Từ đồng nghĩa
  • Niello worker: Thợ thủ công chuyên về kỹ thuật niello. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành)
  • Metal inlayer: Thợ khảm kim loại. (Từ rộng hơn, ít chính xác hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

niellist

A niellist carefully inlays black enamel into a silver bracelet.

danh từ
  1. thợ khảm men huyền (vào đồ vàng bạc)