nifty

/'nifti/
Học thuật
Thân thiện
nifty

He found a nifty gadget in the toolbox.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, rất tốt: Dùng để mô tả một thứ đó rất đáng ngưỡng mộ, xuất sắc hoặc hiệu quả.
    • Sành điệu, hợp thời trang: Dùng để mô tả một thứ đó phong cách, đẹp mắt đúng mốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That's a nifty little gadget you have there. (Đó một thiết bị nhỏ tuyệt vời bạn đấy.)
    • She came up with a nifty solution to the problem. ( ấy đã nghĩ ra một giải pháp rất hay cho vấn đề.)
    • He always wears such nifty clothes. (Anh ấy luôn mặc những bộ quần áo rất sành điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nifty trick": mẹo hay, thủ thuật thông minh.

    • He showed me a nifty trick for tying knots quickly. (Anh ấy chỉ cho tôi một mẹo hay để thắt nút thật nhanh.)
  • "nifty piece of work": một tác phẩm/tác phẩm rất tốt.

    • The new software update is a nifty piece of work. (Bản cập nhật phần mềm mới một tác phẩm rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Niftily (trạng từ): một cách tuyệt vời, một cách sành điệu.
    • The problem was niftily solved. (Vấn đề đã được giải quyết một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Neat: gọn gàng, tuyệt.
  • Great: tuyệt vời.
  • Smart: thông minh, bảnh bao.
  • Stylish: phong cách, hợp thời trang.
Thành ngữ liên quan
  • Look nifty: trông rất bảnh bao, sành điệu.
    • You look really nifty in that new hat! (Trông bạn thật sành điệu với chiếc mới đó!)
nifty

He found a nifty gadget in the toolbox.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đúng mốt; diện sộp