nifty
/'nifti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt vời, rất tốt: Dùng để mô tả một thứ gì đó rất đáng ngưỡng mộ, xuất sắc hoặc hiệu quả.
- Sành điệu, hợp thời trang: Dùng để mô tả một thứ gì đó phong cách, đẹp mắt và đúng mốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That's a nifty little gadget you have there. (Đó là một thiết bị nhỏ tuyệt vời mà bạn có đấy.)
- She came up with a nifty solution to the problem. (Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp rất hay cho vấn đề.)
- He always wears such nifty clothes. (Anh ấy luôn mặc những bộ quần áo rất sành điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nifty trick": mẹo hay, thủ thuật thông minh.
- He showed me a nifty trick for tying knots quickly. (Anh ấy chỉ cho tôi một mẹo hay để thắt nút thật nhanh.)
"nifty piece of work": một tác phẩm/tác phẩm rất tốt.
- The new software update is a nifty piece of work. (Bản cập nhật phần mềm mới là một tác phẩm rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Niftily (trạng từ): một cách tuyệt vời, một cách sành điệu.
- The problem was niftily solved. (Vấn đề đã được giải quyết một cách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Neat: gọn gàng, tuyệt.
- Great: tuyệt vời.
- Smart: thông minh, bảnh bao.
- Stylish: phong cách, hợp thời trang.
Thành ngữ liên quan
- Look nifty: trông rất bảnh bao, sành điệu.
- You look really nifty in that new hat! (Trông bạn thật sành điệu với chiếc mũ mới đó!)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đúng mốt; diện sộp