niggler
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hay chỉ trích vặt vãnh: "niggler" chỉ một người có thói quen phê bình, chê bai những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng một cách liên tục và khó chịu.
- Kẻ hay bắt bẻ: Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người luôn tìm ra lỗi nhỏ để phàn nàn, thường gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một kẻ hay bắt bẻ; anh ta luôn chỉ ra những lỗi chính tả nhỏ trong email của mọi người.)
- (Người quản lý là một kẻ hay chỉ trích vặt vãnh khét tiếng, không bao giờ phê duyệt báo cáo mà không tìm ra điều gì đó để phàn nàn.)
- (Đừng làm kẻ hay bắt bẻ; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể thay vì những chi tiết tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a niggler": mang tính chất mô tả thói quen xấu trong công việc hoặc giao tiếp. : (Việc là một kẻ hay bắt bẻ có thể làm hỏng tinh thần nhóm và làm chậm tiến độ.)
- "niggler in the workplace": thường dùng để chỉ đồng nghiệp hoặc cấp trên quá khắt khe với tiểu tiết. : (Một kẻ hay chỉ trích vặt vãnh ở nơi làm việc thường tạo ra căng thẳng không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Niggle (động từ): chỉ trích vặt vãnh, bắt bẻ. : (Cô ấy luôn bắt bẻ về cách tôi sắp xếp bàn làm việc.)
- Niggling (tính từ): nhỏ nhặt, vặt vãnh (dùng để mô tả vấn đề hoặc lời chỉ trích). : (Anh ta đưa ra một nhận xét vặt vãnh về cỡ chữ.)
- Niggly (tính từ, thân mật): có xu hướng bắt bẻ, khó tính. : (Sếp của tôi rất khó tính về thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Caviler: người hay bắt bẻ, chỉ trích không có lý do chính đáng.
- Quibbler: người hay cãi vã về những chuyện nhỏ nhặt.
- Criticaster: người chỉ trích một cách nhỏ nhen, thiếu chuyên nghiệp.
- Hair-splitter: người hay phân tích quá mức vào các chi tiết không quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Niggle at (someone): làm ai đó khó chịu vì những chi tiết nhỏ. : (Những nhận xét liên tục của anh ta làm tôi khó chịu.)
- Niggle over (something): tranh cãi về điều gì đó nhỏ nhặt. : (Họ dành hàng giờ tranh cãi về cách diễn đạt của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Split hairs: bắt bẻ, phân tích quá mức vào những khác biệt nhỏ. : (Đừng bắt bẻ nữa và hãy chấp nhận đề xuất.)
- Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề nhỏ. : (Một kẻ hay bắt bẻ thường làm to chuyện từ những chuyện nhỏ.)