nuclear

/'nju:kliə/ Cách viết khác : (nucleate) /'nju:kliit/
tính từ
  1. (vật ) (thuộc) hạt nhân
    • nuclear physics
      vật hạt nhân
    • nuclear weapons
      khí hạt nhân
    • nuclear energy
      năng lượng hạt nhân
  2. có nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nuclear"

nuclear
A scientist studies a nuclear model in a laboratory.