nuclear

/'nju:kliə/ Cách viết khác : (nucleate) /'nju:kliit/
Học thuật
Thân thiện
nuclear

A scientist studies a nuclear model in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hạt nhân nguyên tử: Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử, nơi chứa proton neutron, hoặc đến năng lượng được giải phóng từ các phản ứng của hạt nhân này.
    • (Thuộc về) hạt nhân tế bào: Liên quan đến hạt nhân của một tế bào, cấu trúc chứa vật chất di truyền (DNA).
    • Trung tâm, cốt lõi: (Nghĩa mở rộng) Đóng vai trò phần trung tâm hoặc cơ bản nhất của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nuclear physics is a complex field of study. (Vật hạt nhân một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
    • The country decided to develop its nuclear energy program. (Đất nước đó quyết định phát triển chương trình năng lượng hạt nhân của mình.)
    • The nuclear membrane surrounds the cell's nucleus. (Màng nhân bao quanh hạt nhân của tế bào.)
    • The family unit is often considered the nuclear element of society. (Đơn vị gia đình thường được coi yếu tố cốt lõi của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go nuclear": (Thành ngữ, không chính thức) Hành động một cách cực đoan, quyết liệt hoặc đe dọa sử dụng biện pháp mạnh nhất có thể, thường trong đàm phán hoặc xung đột.
    • After the negotiations failed, the company went nuclear and filed a major lawsuit. (Sau khi đàm phán thất bại, công ty đã hành động cực đoan đệ đơn kiện lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Nucleus (danh từ): Hạt nhân (nguyên tử hoặc tế bào); trung tâm, cốt lõi.
    • The nucleus of an atom contains protons and neutrons. (Hạt nhân nguyên tử chứa proton neutron.)
  • Nucleate (động từ/tính từ): Hình thành xung quanh một hạt nhân; có nhân.
  • Nuclear-free (tính từ): Không khí hoặc năng lượng hạt nhân.
    • A nuclear-free zone. (Một khu vực phi hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic: (Thuộc về) nguyên tử. (Lưu ý: "Nuclear" thường cụ thể hơn, nhấn mạnh vào hạt nhân, trong khi "atomic" có thể bao hàm toàn bộ nguyên tử.)
  • Central: Trung tâm, trọng tâm.
  • Core: Cốt lõi, lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "nuclear" với tư cách một động từ. "Nuclear" chủ yếu tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân (cấu trúc gia đình gồm cha, mẹ con cái).
    • The nuclear family is common in many urban societies. (Gia đình hạt nhân phổ biếnnhiều xã hội đô thị.)
  • Nuclear option: Phương án hạt nhân (biện pháp cuối cùng, mạnh mẽ thường gây hậu quả nghiêm trọng).
    • Using that legal clause is the nuclear option; we should try diplomacy first. (Sử dụng điều khoản pháp đó phương án hạt nhân; chúng ta nên thử đàm phán trước.)
nuclear

A scientist studies a nuclear model in a laboratory.

tính từ
  1. (vật ) (thuộc) hạt nhân
    • nuclear physics
      vật hạt nhân
    • nuclear weapons
      khí hạt nhân
    • nuclear energy
      năng lượng hạt nhân
  2. có nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nuclear"