niggling

/'nigliɳ/
Học thuật
Thân thiện
niggling

A small niggling detail in the report caught her attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉ mẩn, vụn vặt, quá chú ý đến chi tiết nhỏ nhặt: Miêu tả một vấn đề, chi tiết, hoặc mối bận tâm nhỏ nhặt, thường gây khó chịu sự phiền toái không đáng .
    • Bé nhỏ, không đáng kể: Chỉ những thứ quy mô hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
    • Liên tục, dai dẳng (về cảm giác hoặc nỗi lo): Miêu tả một cảm giác khó chịu, một nghi ngờ hoặc nỗi lo nhỏ nhưng cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We spent hours resolving niggling issues with the software. (Chúng tôi đã dành hàng giờ để giải quyết những vấn đề vụn vặt với phần mềm.)
    • He has a niggling doubt about the decision. (Anh ấy một nỗi nghi ngờ dai dẳng về quyết định đó.)
    • Ignore the niggling details and focus on the main goal. (Hãy bỏ qua những chi tiết tỉ mẩn tập trung vào mục tiêu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a niggling feeling": một cảm giác khó chịu, bứt rứt dai dẳng.

    • She had a niggling feeling that she had forgotten something important. ( ấy một cảm giác bứt rứt dai dẳng rằng mình đã quên một điều đó quan trọng.)
  • "niggling pain/injury": cơn đau hoặc chấn thương nhẹ nhưng kéo dài gây phiền toái.

    • The footballer missed the match due to a niggling knee injury. (Cầu thủ bóng đá đã bỏ lỡ trận đấu một chấn thương đầu gối dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Niggle (động từ): làm phiền, gây bực mình một cách nhỏ nhặt; bới móc, xét nét những chi tiết vụn vặt.

    • Something about his story niggled at her. (Có điều đó trong câu chuyện của anh ta cứ làm bực mình.)
    • He's always niggling about minor mistakes. (Anh ta luôn bới móc những lỗi nhỏ.)
  • Niggler (danh từ, ít dùng): người hay bới móc, xét nét chi tiết.

Từ đồng nghĩa
  • Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
  • Trifling: tầm thường, không đáng kể.
  • Persistent: dai dẳng, liên tục (về cảm giác).
  • Minor: nhỏ, thứ yếu.
Từ trái nghĩa
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Major: chính, lớn.
  • Overwhelming: áp đảo, lớn lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "niggling". Tuy nhiên, động từ gốc "niggle" có thể được sử dụng với giới từ.) - Niggle at: làm ai đó bận tâm, ám ảnh một cách dai dẳng. - The thought of the unpaid bill niggled at him all day. (Ý nghĩ về hóa đơn chưa thanh toán cứ ám ảnh anh ta cả ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "niggling".)

niggling

A small niggling detail in the report caught her attention.

tính từ
  1. tỉ mẩn, vụn vặt
  2. bé nhỏ, chật hẹp
  3. khó đọc, lí nhí, lủn mủn (chữ)

Từ có nhắc đến "niggling"