night bird

night bird

A night bird perches silently on a moonlit branch.

Định nghĩa

Danh từ: Chim đêmbất kỳ loài chim nào hoạt động hoặc gắn liền với ban đêm, như , chim họa mi, chim ưa đêm, v.v.

dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu của chim đêm vọng khắp khu rừng sau khi mặt trời lặn.)
  • ( loài chim đêm nổi tiếng nhất, được biết đến với khả năng bay im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A night bird of passage": (hiếm) chỉ một người hoặc vật xuất hiện thoáng qua vào ban đêm.
    • The mysterious figure was like a night bird of passage, seen only once. (Nhân vật bí ẩn ấy giống như một chim đêm lướt qua, chỉ được thấy một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Night bird (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết liền trong một số ngữ cảnh.
  • Nightbird (n): cũng có nghĩa người hay thức khuya hoặc hoạt động về đêm (nghĩa bóng).
    • He's a nightbird, always staying up until dawn. (Anh ấy người thức khuya, luôn thức đến bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal bird: chim hoạt động về đêm (từ trang trọng hơn).
  • Night owl: đêm (thường dùng để chỉ người thức khuya, nhưng cũng có thể chỉ chim ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "night bird".
Thành ngữ liên quan
  • "Night bird" (thành ngữ): thường dùng trong văn học để chỉ một người bí ẩn, lén lút hoặc thói quen sinh hoạt về đêm.
    • She was a night bird, always appearing when others slept. ( ấy một chim đêm, luôn xuất hiện khi người khác ngủ.)

Từ gần giống

Từ chứa "night bird"