night shift
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ca làm việc ban đêm: "night shift" chỉ khoảng thời gian làm việc vào ban đêm, thường từ nửa đêm đến 8 giờ sáng.
- Nhóm công nhân ca đêm: "night shift" cũng dùng để chỉ tập hợp những người lao động làm việc trong ca đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm ca đêm tại bệnh viện.)
- (Nhóm công nhân ca đêm chịu trách nhiệm giám sát máy móc của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the night shift": đang làm ca đêm.
- He has been on the night shift for three months. (Anh ấy đã làm ca đêm được ba tháng rồi.)
- "to do (the) night shift": thực hiện ca làm đêm.
- I prefer doing the night shift because it's quieter. (Tôi thích làm ca đêm hơn vì yên tĩnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Night shift worker (n): công nhân làm ca đêm.
- Night shift workers often struggle with sleep schedules. (Công nhân làm ca đêm thường gặp khó khăn với lịch ngủ.)
- Shift work (n): công việc theo ca.
- Shift work can be challenging for family life. (Công việc theo ca có thể gây khó khăn cho đời sống gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Graveyard shift: ca đêm (thường là ca từ nửa đêm đến sáng sớm, mang tính thông tục hơn).
- He works the graveyard shift at the convenience store. (Anh ấy làm ca đêm ở cửa hàng tiện lợi.)
- Night duty: nhiệm vụ ban đêm (thường dùng trong bệnh viện hoặc quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work through the night: làm việc suốt đêm.
- The team worked through the night to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc suốt đêm để kịp hạn chót.)
- Pull a night shift: đảm nhiệm một ca đêm.
- I have to pull a night shift tomorrow. (Tôi phải đảm nhiệm một ca đêm vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Burning the midnight oil: thức khuya làm việc (không nhất thiết là ca đêm chính thức).
- She was burning the midnight oil to finish her report. (Cô ấy đã thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "night shift"