night-shift
/'naitʃift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ca làm việc ban đêm: Khoảng thời gian làm việc được ấn định diễn ra vào ban đêm, thường tại nhà máy, bệnh viện, hoặc các dịch vụ hoạt động 24 giờ.
- Áo ngủ (dành cho nam): Một loại áo dài, nhẹ, thường mặc khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ca làm việc):
- She works the night-shift at the hospital. (Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.)
- The factory has three night-shifts per week. (Nhà máy có ba ca đêm mỗi tuần.)
Danh từ (nghĩa áo ngủ):
- He prefers to wear a comfortable night-shift. (Anh ấy thích mặc một chiếc áo ngủ thoải mái.)
- The old night-shift was made of soft cotton. (Chiếc áo ngủ cũ được làm từ vải cotton mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the night-shift": đang làm việc ca đêm.
- My father is on the night-shift this week. (Bố tôi đang làm ca đêm tuần này.)
"night-shift worker": công nhân ca đêm (đây là một cụm danh từ, không phải nghĩa của từ đơn lẻ "night-shift").
- Night-shift workers often face health challenges. (Những người làm ca đêm thường đối mặt với các thách thức về sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Shift work (n): công việc theo ca.
- Night duty (n): nhiệm vụ/trực đêm (thường dùng trong quân đội, y tế).
- Pajamas/Pyjamas (n): bộ đồ ngủ (thường gồm cả áo và quần, phổ biến hơn "night-shift" cho nghĩa áo ngủ).
Từ đồng nghĩa
- Graveyard shift (n, informal): ca đêm (ca khuya, thường từ nửa đêm đến sáng).
- Late shift (n): ca muộn (có thể không hoàn toàn là ban đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ "night-shift")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "night-shift")
danh từ
- ca đêm (ở nhà máy)
- áo ngủ (của đàn ông)