night soil

night soil

A farmer spreads night soil over a vegetable garden.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Phân người, thường được thu gom vào ban đêm sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Ở một số vùng nông thôn, nông dân vẫn sử dụng phân người thu gom ban đêm để bón cho cây trồng của họ.)
  • (Việc sử dụng phân người chưa qua xử lý có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử văn hóa: "night soil" thường được dùng để chỉ phương pháp vệ sinh môi trường canh tác nông nghiệpcác xã hội tiền công nghiệp, đặc biệt châu Á.
    • The practice of collecting night soil was common in many ancient cities. (Việc thu gom phân người vào ban đêm phổ biếnnhiều thành phố cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Night soil collector (danh từ): người thu gom phân người vào ban đêm.
  • Night soil cart (danh từ): xe chở phân người vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Human waste: chất thải của con người (nghĩa rộng hơn).
  • Fertilizer: phân bón (nói chung, bao gồm cả phân người phân động vật).
  • Compost: phân ủ (thường từ thực vật hoặc động vật, đã qua xử lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "night soil".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "night soil".

Từ chứa "night soil"