night-soil
/'naitsɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân bắc, phân người: Chỉ phân người được thu gom từ nhà tiêu, hố xí, thường được dùng làm phân bón trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các xã hội truyền thống trước khi có hệ thống xử lý hiện đại. Từ này mang sắc thái cổ và thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các tập quán cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In traditional agriculture, night-soil was a valuable fertilizer. (Trong nền nông nghiệp truyền thống, phân bắc là một loại phân bón có giá trị.)
- The collection of night-soil was a common job in many old cities. (Việc thu gom phân bắc là một công việc phổ biến ở nhiều thành phố cổ.)
- The use of untreated night-soil can pose serious health risks. (Việc sử dụng phân bắc chưa qua xử lý có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "night-soil man": người thu gom phân bắc (một nghề cụ thể trong lịch sử).
- The night-soil man would come to collect waste before dawn. (Người thu gom phân bắc sẽ đến thu gom chất thải trước bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Human waste (n): chất thải của con người (cách nói chung và hiện đại hơn).
- Manure (n): phân bón nói chung (thường từ động vật, có thể bao gồm cả phân người).
- Excrement (n): chất bài tiết, phân (từ mang tính học thuật, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Human excrement: chất bài tiết của con người.
- Fecal matter: vật chất phân.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "night-soil" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc khi mô tả các tập quán nông nghiệp trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ như "human waste" hoặc "treated wastewater" (nước thải đã qua xử lý) thường được dùng thay thế. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gợi cảm giác không sạch sẽ.