night-blind
/'naitblaind/ Cách viết khác : (nyctalopic) /,niktə'lɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc chứng quáng gà: Tình trạng thị lực kém hoặc khó nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu, như vào ban đêm hoặc trong bóng tối. Đây là một thuật ngữ y học thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is night-blind and avoids driving after sunset. (Anh ấy mắc chứng quáng gà và tránh lái xe sau khi mặt trời lặn.)
- The condition made her night-blind, so she always carries a flashlight. (Tình trạng này khiến cô ấy bị quáng gà, vì vậy cô ấy luôn mang theo đèn pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be night-blind": bị mắc chứng quáng gà.
- Many older people become slightly night-blind. (Nhiều người lớn tuổi trở nên hơi quáng gà.)
- "night-blindness" (danh từ): chứng quáng gà.
- Vitamin A deficiency can cause night-blindness. (Thiếu vitamin A có thể gây ra chứng quáng gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Nyctalopic (tính từ): (thuật ngữ y học) mắc chứng quáng gà.
- The doctor used the term "nyctalopic" to describe his condition. (Bác sĩ đã dùng thuật ngữ "nyctalopic" để mô tả tình trạng của anh ta.)
- Night blindness (danh từ): chứng quáng gà.
- Night blindness is a common symptom of this disease. (Chứng quáng gà là một triệu chứng phổ biến của căn bệnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Nyctalopic (adj): (thuật ngữ chuyên môn) quáng gà.
- Having poor night vision: có thị lực kém vào ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'night-blind'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'night-blind'.
tính từ
- mắc chứng quáng gà