night-brawl

/'naitbrɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
night-brawl

A group of people are causing a night-brawl outside a closed shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (ngoài đường phố): "night-brawl" chỉ một cuộc ẩu đả, tranh cãi hoặc hành vi gây rối ồn ào xảy ra vào ban đêm, thườngnơi công cộng như đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police were called to break up a night-brawl outside the bar. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán một vụ ẩu đả ầm ĩ ban đêm bên ngoài quán bar.)
    • Residents complained about the frequent night-brawls disturbing their sleep. (Các cư dân phàn nàn về những vụ gây rối ầm ĩ ban đêm thường xuyên làm phiền giấc ngủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in a night-brawl": bị lôi kéo vào một vụ ẩu đả ban đêm.
    • He was arrested after being involved in a night-brawl. (Anh ta bị bắt sau khi bị lôi kéo vào một vụ ẩu đả ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brawl (n): cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn ồn ào (nghĩa chung, không chỉ ban đêm).
    • A drunken brawl broke out in the tavern. (Một cuộc ẩu đả của những kẻ say rượu nổ ra trong quán rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal disturbance: sự quấy rối ban đêm.
  • Late-night fight: cuộc ẩu đả đêm khuya.
Thành ngữ liên quan
  • To raise a ruckus at night: gây ồn ào, làm náo loạn vào ban đêm (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • That group of youths tends to raise a ruckus at night. (Nhóm thanh niên đó thường gây náo loạn vào ban đêm.)
night-brawl

A group of people are causing a night-brawl outside a closed shop.

danh từ
  1. sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (ngoài đường phố)