night-cart

/'naitkɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
night-cart

The night-cart collects the bins from the curb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đổ rác (chạy ban đêm): Một loại xe chuyên dụng, thường xe ngựa kéo hoặc xe cơ giới, được sử dụng để thu gom vận chuyển chất thải, rác thải vào ban đêm. Từ này phổ biến trong lịch sử, đặc biệt trước khi hệ thống vệ sinh hiện đại, khi việc dọn rác được thực hiện vào đêm để tránh gây mùi phiền toái cho người dân vào ban ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the night-cart was a familiar one in the city streets before dawn. (Tiếng xe đổ rác một âm thanh quen thuộc trên các con phố thành phố trước bình minh.)
    • In the 19th century, the night-cart was essential for urban sanitation. (Vào thế kỷ 19, xe đổ rác ban đêm thiết yếu cho vệ sinh đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The night-cart man": Người lái xe hoặc công nhân làm việc trên xe đổ rác ban đêm.
    • The night-cart man had a difficult and unpleasant job. (Người lái xe đổ rác một công việc khó khăn khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Night soil (n): Phân người được thu gom (thường vào ban đêm) để dùng làm phân bón; một thuật ngữ liên quan đến công việc của xe đổ rác lịch sử.
    • Night soil was commonly used as fertilizer in agricultural societies. (Phân người thu gom ban đêm thường được dùng làm phân bón trong các xã hội nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Garbage cart / Rubbish cart: Xe đẩy rác.
  • Waste collection vehicle: Xe thu gom chất thải (cách gọi hiện đại, trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Night-cart" chủ yếu một từ mang tính lịch sử, mô tả một phương pháp vệ sinh đô thị cụ thể trong quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ như "garbage truck" (xe tải rác) hoặc "refuse vehicle" (xe chở rác) hơn.
night-cart

The night-cart collects the bins from the curb.

danh từ
  1. xe đổ rác; xe đổ thùng (ban đêm)