night-dress
/'naitdres/ Cách viết khác : (night-robe) /'naitroub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo ngủ (của phụ nữ hoặc trẻ em): Một loại quần áo rộng rãi, thoải mái, thường làm từ vải mềm như cotton hoặc lụa, được mặc khi đi ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new silk night-dress. (Cô ấy đã mua một chiếc áo ngủ lụa mới.)
- The child's night-dress was covered in cartoon characters. (Chiếc áo ngủ của đứa trẻ được in đầy các nhân vật hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In one's night-dress": mặc áo ngủ, trong tình trạng chỉ mặc áo ngủ.
- She ran downstairs in her night-dress when she heard the noise. (Cô ấy chạy xuống cầu thang trong bộ áo ngủ khi nghe thấy tiếng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightgown (n): áo ngủ (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
- Nightie (n, informal): áo ngủ (cách gọi thân mật, ngắn gọn).
- Night-robe (n): áo choàng ngủ (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sleepwear: đồ ngủ (nói chung).
- Nightclothes: quần áo ngủ.
Từ trái nghĩa
- Daywear: quần áo mặc ban ngày.
- Outerwear: quần áo mặc bên ngoài.
danh từ
- áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)